高速公路

高速公路
gāogōng
cao tốc công lộ

đường cao tốc

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7637
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường cao tốc

    连接城市的宽阔道路,汽车可以快速行驶liánjiē chéngshì de kuānkuò dàolù, qìchē kěyǐ kuàisù xíngshǐ

    • Con đường cao tốc này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.