驱动轮

驱动轮
dònglún
khu động luân

bánh xe chủ động; bánh lái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh xe chủ động; bánh lái

    • Bánh xe dẫn động là một bộ phận quan trọng của ô tô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.