马齿苋

马齿苋
chǐxiàn
mã xỉ hiện

Portulaca oleracea (rau mầm, cây mặp, cây cham)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Portulaca oleracea (rau mầm, cây mặp, cây cham)

    • Rau sam là một loại rau dại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.