马蹄蟹

马蹄蟹
xiè
mã đề giải

cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)

    • Sam là một loài sinh vật biển cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.