马氏珍珠贝

马氏珍珠贝
shìzhēnzhūbèi
mã thị trân châu bối

trai ngọc (chi Pinctada)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trai ngọc (chi Pinctada)

    • Trai ngọc Pinctada là một loài sinh vật biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.