马斯河

马斯河
mã tư hà

sông Maas (sông Meuse), Tây Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Maas (sông Meuse), Tây Âu

    • Sông Maas là một con sông ở châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.