马斯内

马斯内
nèi
mã tư nội

Jules Massenet (1842-1912), nhà soạn nhạc người Pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jules Massenet (1842-1912), nhà soạn nhạc người Pháp

    • Massenet là một nhà soạn nhạc người Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.