- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
xiếc; trò xiếc
xiếc; trò xiếc
中有动物表演的娱乐团体yǒu dòngwù biǎoyǎn de yúlè tuántǐ
Buổi biểu diễn của rạp xiếc rất tuyệt vời.
xiếc; trò xiếc
xiếc; trò xiếc
中有动物表演的娱乐团体yǒu dòngwù biǎoyǎn de yúlè tuántǐ
Buổi biểu diễn của rạp xiếc rất tuyệt vời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.