马尔他语

马尔他语
ěr
mã nhĩ tha ngữ

tiếng Manta (Malta)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Manta (Malta)

    • Tiếng Malta là ngôn ngữ chính thức của Malta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.