马兜铃酸

马兜铃酸
dōulíngsuān
mã đâu linh toan

axit aristolochia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit aristolochia

    • Axit aristolochic là một hợp chất độc hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.