马上比武

马上比武
shàng
mã thượng tỷ võ

thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu võ đài (trong hiệp sĩ đạo phương Tây)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu võ đài (trong hiệp sĩ đạo phương Tây)

    • Đấu thương là một môn thể thao thời Trung cổ.

  2. danh từ

    thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu thương trên ngựa

    • Đấu thương trên ngựa là một môn thể thao cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.