Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首都经济贸易大学
首都经济贸易大学
thủ đô kinh tế mậu dịch đại học
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
- 。
Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô ở Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ首都经济贸易大学
Phồn thể首都經濟貿易大學
thủ đô kinh tế mậu dịch đại học
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại học Kinh tế Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
- 。
Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô ở Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.