Tới nội dung chính

馗

馗
kuí
quỳ
⾸bộ thủ · 11 nét

xương gò má

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xương gò má

  2. 貳名danh từ

    ngã tư; ngã năm (đường nhiều hướng)

  3. 參名danh từ

    cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình

馗
kuí
quỳ
BỘ THỦ⾸
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu