膳食

膳食
shànshí
thiện thực

bữa ăn; thức ăn; chế độ ăn uống

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa ăn; thức ăn; chế độ ăn uống

    • Chúng tôi cung cấp ba bữa ăn mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.