饮水

饮水
yǐnshuǐ
ẩm thuỷ

nước uống; uống nước

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37570
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước uống; uống nước

    • Làm ơn cho tôi nước uống.

  2. động từ

    uống nước

    • Xin mời uống nước.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.