饮料

饮料
yǐnliào
ẩm liệu

đồ uống; nước uống; thức uống

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3273
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ uống; nước uống; thức uống

    可以喝的液体,如水、茶、果汁等kěyǐ hē de yètǐ, rú shuǐ、chá、guǒzhī děng

    • Bạn thích uống đồ uống gì?

  2. danh từ

    đồ uống; thức uống

    可以喝的液体,如水、茶、果汁等kěyǐ hē de yètǐ, rú shuǐ、chá、guǒzhī děng

    • Bạn thích đồ uống gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.