饮品

饮品
yǐnpǐn
ẩm phẩm

đồ uống; thức uống

1 nghĩa#31692
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ uống; thức uống

    • Bạn thích đồ uống gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.