餐饮业

餐饮业
cānyǐn
xan ẩm nghiệp

ngành dịch vụ ăn uống; ngành catering

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành dịch vụ ăn uống; ngành catering

    • Ngành dịch vụ ăn uống phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.