食物柜

食物柜
shíguì
thực vật quỹ

phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn

    • Trong tủ đựng thức ăn có rất nhiều đồ ăn.

  2. danh từ

    phòng đựng thực phẩm; kho lương thực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.