食品摊

食品摊
shípǐntān
thực phẩm than

quầy hàng thực phẩm; gian hàng ăn uống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy hàng thực phẩm; gian hàng ăn uống

    • Quầy hàng thực phẩm này có đồ ăn rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.