额度

额度
é
ngạch độ

hạn ngạch; quota

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạn ngạch; quota

    • Tháng này hạn ngạch của chúng ta đã dùng hết rồi.

  2. danh từ

    hạn mức (tín dụng); định mức

    • Hạn mức thẻ tín dụng của bạn là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.