颚龈音

颚龈音
èyínyīn
ngạc ngân âm

âm ngạc-lợi; âm tiền ngạc (ngôn ngữ học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm ngạc-lợi; âm tiền ngạc (ngôn ngữ học)

    • Âm ngạc ngân là âm được phát ra khi đầu lưỡi chạm vào phần trước của vòm miệng cứng.

  2. danh từ

    phụ âm ngạc-lợi (ngôn ngữ học)

    • Âm ngạc ngân là âm được phát ra khi đầu lưỡi chạm vào vòm miệng cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.