颈动脉

颈动脉
jǐngdòngmài
cảnh động mạch

động mạch cảnh

1 nghĩa#42348
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động mạch cảnh

    • Động mạch cảnh là mạch máu quan trọng của cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.