Tới nội dung chính

领导层

领导层
lǐngdǎocéng
lãnh đạo tầng

tầng lãnh đạo; ban lãnh đạo; giới lãnh đạo

3 nghĩa#39560
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầng lãnh đạo; ban lãnh đạo; giới lãnh đạo

    • 。

      Ban lãnh đạo đã quyết định tương lai của công ty.

  2. 貳名danh từ

    tầng lớp lãnh đạo; ban lãnh đạo

    • 。

      Ban lãnh đạo rất hài lòng với kế hoạch này.

  3. 參名danh từ

    tầng lớp lãnh đạo; ban lãnh đạo

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu