预托证券

预托证券
tuōzhèngquàn
dự thác chứng khoán

chứng chỉ lưu ký (DR, trong giao dịch cổ phiếu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng chỉ lưu ký (DR, trong giao dịch cổ phiếu)

    • Chứng khoán lưu ký là một loại công cụ tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.