预定义

预定义
dìng
dự định nghĩa

định nghĩa sẵn; định nghĩa trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    định nghĩa sẵn; định nghĩa trước

    • Hàm này có một giá trị được định nghĩa trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.