顺手牵羊

顺手牵羊
shùnshǒuqiānyáng
thuận thủ khiên dương

nhân tiện dắt dê (tiện tay lấy luôn; trộm vặt cơ hội) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhân tiện dắt dê (tiện tay lấy luôn; trộm vặt cơ hội) [thành ngữ]

    • Anh ta tiện tay lấy trộm ví của tôi.

  2. động từ

    nhân tiện cuỗm đi; tiện tay lấy trộm [thành ngữ]

    • Anh ta tiện tay lấy mất điện thoại của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.