Tới nội dung chính

顶端

顶端
dǐngduān
đỉnh đoan

đỉnh; đỉnh cao; ngọn

1 nghĩa#14484
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đỉnh; đỉnh cao; ngọn

    中最高的地方;最上面的部分zuì gāo de dìfang;zuì shàngmiàn de bùfen

顶
dǐng
đỉnh
BỘ THỦ⾴
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu