页岩气

页岩气
yán
hiệt nham khí

khí đá phiến; khí shale

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí đá phiến; khí shale

    • Khí đá phiến là một loại khí tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiệt(đầu người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.