Tới nội dung chính

靪

靪
dīng
đinh
⾰bộ cách · 11 nét

vá (giày)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vá (giày)

  2. 貳动động từ

    vá; bổ sung; bù đắp

靪
dīng
đinh
BỘ THỦ⾰
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu