Tới nội dung chính

靳

靳
jìn
cận
⾰bộ cách · 13 nét

họ Kim

3 nghĩa#46743
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Kim

  2. 貳名danh từ

    dây cương ngựa; (họ) Cận

  3. 參形tính từ

    keo kiệt; bủn xỉn

    • 。

      Anh ấy rất keo kiệt.

靳
jìn
cận
BỘ THỦ⾰
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu