/
靳
靳
cận
⾰bộ cách · 13 néthọ Kim
3 nghĩa#46743
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Kim
- 貳名danh từ
dây cương ngựa; (họ) Cận
- 參形tính từ
keo kiệt; bủn xỉn
- 。
Anh ấy rất keo kiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
靳
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Kim
- 貳名danh từ
dây cương ngựa; (họ) Cận
- 參形tính từ
keo kiệt; bủn xỉn
- 。
Anh ấy rất keo kiệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 鞋xiégiày; dép
- 千qiāndùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]
- 秋qiūmùa thu; dùng trong từ "xích đu"
- 鞭biānroi; roi da; đánh roi
- 靴xuēbốt; giày ống; ủng
- 鞍ānyên (ngựa); bàn đạp yên ngựa
- 靶bǎbia (mục tiêu bắn)
- 䩦tiáodây cương ngựa; dây buộc ngựa
- 革géda (thú); da thuộc; cách mạng (đổi mới)
- 靪dīngvá (giày)
- 靬jiāntên gọi thời Hán cho các nước phương Tây xa xôi (xem Lê Kiền)
- 靮dídây cương; dây lèo