霸道
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
NGHĨA
- 壹形tính từ
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
- 。
Anh ta là một người rất bá đạo.
- 貳形tính từ
thống trị bằng sức mạnh; bá quyền; độc đoán; hung hăng
- 參形tính từ
mạnh; nồng (rượu, thuốc...); bá đạo; hống hách
- 。
Loại rượu này rất mạnh.
- 肆名danh từ
bá đạo; hống hách; chuyên quyền độc đoán
- 。
Anh ấy rất bá đạo.
- 伍形tính từ
mạnh mẽ; bá đạo; (cai trị bằng) bạo lực; hung hãn
- 。
Loại thuốc này rất mạnh.
- 陸形tính từ
quyền bá; bá đạo (cai trị bằng vũ lực); (khẩu) hung hăng; ngang ngược
- 。
Người này rất bá đạo.
- 柒名danh từ
con đường bá đạo; quyền lực cai trị bằng vũ lực
- 。
Anh ấy là một người rất bá đạo.
- 捌名danh từ
con đường bá đạo; đạo của bá vương
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
NGHĨA
- 壹形tính từ
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
- 。
Anh ta là một người rất bá đạo.
- 貳形tính từ
thống trị bằng sức mạnh; bá quyền; độc đoán; hung hăng
- 參形tính từ
mạnh; nồng (rượu, thuốc...); bá đạo; hống hách
- 。
Loại rượu này rất mạnh.
- 肆名danh từ
bá đạo; hống hách; chuyên quyền độc đoán
- 。
Anh ấy rất bá đạo.
- 伍形tính từ
mạnh mẽ; bá đạo; (cai trị bằng) bạo lực; hung hãn
- 。
Loại thuốc này rất mạnh.
- 陸形tính từ
quyền bá; bá đạo (cai trị bằng vũ lực); (khẩu) hung hăng; ngang ngược
- 。
Người này rất bá đạo.
- 柒名danh từ
con đường bá đạo; quyền lực cai trị bằng vũ lực
- 。
Anh ấy là một người rất bá đạo.
- 捌名danh từ
con đường bá đạo; đạo của bá vương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.