霸座

霸座
zuò
bá toạ

chiếm chỗ của người khác (một cách ngang ngược)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiếm chỗ của người khác (một cách ngang ngược)

    • Chiếm chỗ là một hành vi không văn minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.