露齿而笑

露齿而笑
chǐérxiào
lộ xỉ nhi tiếu

lộ răng; nhe răng (cười)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lộ răng; nhe răng (cười)

    • Anh ấy cười toe toét, trông rất vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.