露脐装

露脐装
lòuzhuāng
lộ tề trang

áo crop top; áo hở rốn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo crop top; áo hở rốn

    • Cô ấy thích mặc áo crop top.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.