霎时间

霎时间
shàshíjiān
siếp thời gian

trong chớp mắt; trong thoáng chốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    trong chớp mắt; trong thoáng chốc

    • Trong chớp mắt, sắc trời đã thay đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.