/
霍洛维茨
霍洛维茨
hoắc lạc duy tỳ
Horowitz (họ người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Horowitz (họ người)
- 。
Horowitz là một nghệ sĩ piano nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霍洛维茨
Phồn thể霍洛維茨
hoắc lạc duy tỳ
Horowitz (họ người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Horowitz (họ người)
- 。
Horowitz là một nghệ sĩ piano nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.