Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
霍布斯
霍布斯
hoắc bố tư
Hobbs (họ người)
1 nghĩa#13729
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hobbs (họ người)
中英国哲学家和政治理论家,17世纪著名思想家Yīngguó zhéxuéjiā hé zhèngzhì lǐlùn jiā, 17 shìjì zhùmíng sīxiǎng jiā
- 。
Hobbes là một nhà triết học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霍布斯
Phồn thể霍
hoắc bố tư
Hobbs (họ người)
1 nghĩa#13729
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hobbs (họ người)
中英国哲学家和政治理论家,17世纪著名思想家Yīngguó zhéxuéjiā hé zhèngzhì lǐlùn jiā, 17 shìjì zhùmíng sīxiǎng jiā
- 。
Hobbes là một nhà triết học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.