霍华德

霍华德
Huòhuá
hoắc hoa đức

Hô-Vớt; Hoa Đức (tên người: Howard)

1 nghĩa#4438
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hô-Vớt; Hoa Đức (tên người: Howard)

    英美人的常见名字yīngměi rén de chángjiàn míngzi

    • Howard là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.