震颤素

震颤素
zhènchàn
chấn chiến tố

thuốc tremorine (gây run rẩy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc tremorine (gây run rẩy)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.