震撼性

震撼性
zhènhànxìng
chấn hám tính

rung động; chấn động; gây chấn động mạnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rung động; chấn động; gây chấn động mạnh

    • Tin tức này có tính chất gây sốc.

  2. tính từ

    rung động; chấn động; gây chấn động mạnh

    • Tin tức này có tính chất chấn động.

  3. tính từ

    tính chấn động; tính gây chấn động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.