零缺点

零缺点
língquēdiǎn
linh khuyết điểm

không có khuyết điểm; không tì vết

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    không có khuyết điểm; không tì vết

    • Chúng tôi theo đuổi không có khuyết điểm.

  2. tính từ

    không có khuyết điểm; hoàn hảo tuyệt đối

    • Sản phẩm này không có khuyết điểm.

  3. tính từ

    không có khuyết điểm; hoàn hảo tuyệt đối

    • Anh ấy là một người hoàn hảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.