Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪里蕻
雪里蕻
tuyết lý hống
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)
- 。
Cải tuyết là một loại rau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
雪里蕻
Phồn thể雪裡蕻
tuyết lý hống
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cải xanh muối tuyết; dưa cải (Brassica juncea var. crispifolia)
- 。
Cải tuyết là một loại rau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.