Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪茄烟
雪茄烟
tuyết gia yên
xì gà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xì gà
- 。
Anh ấy thích hút xì gà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
雪茄烟
Phồn thể雪茄煙
tuyết gia yên
xì gà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xì gà
- 。
Anh ấy thích hút xì gà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.