雪茄烟

雪茄烟
xuějiāyān
tuyết gia yên

xì gà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xì gà

    • Anh ấy thích hút xì gà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.