雪花膏

雪花膏
xuěhuāgāo
tuyết hoa cao

kem dưỡng da; kem làm trắng da

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kem dưỡng da; kem làm trắng da

    • Cô ấy thích dùng kem dưỡng da.

  2. danh từ

    kem dưỡng da; kem lạnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.