雪利酒

雪利酒
xuějiǔ
tuyết lợi tửu

rượu sherry

1 nghĩa#35198
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu sherry

    • Bạn có thích uống rượu sherry không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.