/
雏燕
雏燕
sồ yến
chim én con; én non
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim én con; én non
- 。
Chim én con đang đợi mẹ trong tổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chim én con; én non
chim én con; én non
Chim én con đang đợi mẹ trong tổ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.