雏形土

雏形土
chúxíng
sồ hình thổ

đất cambisol (loại đất trong phân loại học thổ nhưỡng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất cambisol (loại đất trong phân loại học thổ nhưỡng)

    • Cambisol là một loại đất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.