Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
/
集中营
集中营
tập trung doanh
trại tập trung
1 nghĩa#6892
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trại tập trung
中关押囚犯或战俘的特殊场所guānyā qiúfàn huò zhànfǔ de tèshū chǎngsuǒ
- 。
Trại tập trung là một nơi đáng sợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ集中营
Phồn thể集中營
tập trung doanh
trại tập trung
1 nghĩa#6892
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trại tập trung
中关押囚犯或战俘的特殊场所guānyā qiúfàn huò zhànfǔ de tèshū chǎngsuǒ
- 。
Trại tập trung là một nơi đáng sợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.