雄辩家

雄辩家
xióngbiànjiā
hùng biện gia

nhà hùng biện; diễn giả tài ba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hùng biện; diễn giả tài ba

    • Anh ấy là một nhà hùng biện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.